corvus corax

Noun
  1. loài quạ thường, quạ đen lớn mỏ thẳng, đuôi dài hình nêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

corvus corax
A large black corvus corax perches on a bare branch overlooking a rocky cliff.